Thông tin ủng hộ
BIDV – Số tài khoản: (88)11101951
Chủ tài khoản: PHẠM ĐỖ CHUNG
Chủ tịch Công đoàn Khoa, đầu mối tiếp nhận của Ban Tổ chức
Chủ tài khoản: PHẠM ĐỖ CHUNG
Chủ tịch Công đoàn Khoa, đầu mối tiếp nhận của Ban Tổ chức
Liên hệ:
PGS. TS. Ngô Ngọc Hoa, Phó Trưởng Khoa · 0981502768

Danh sách cá nhân, tổ chức đồng hành
Thông tin được công bố theo phạm vi đồng ý của người ủng hộ. Vui lòng liên hệ Ban tổ chức nếu cần điều chỉnh.
| STT | Họ tên/Tổ chức | Khóa | Đơn vị | Số tiền ủng hộ | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Thu Minh | — | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 15/10/2026 | — |
| 2 | Trần Đăng Thành | K44 & CH K9 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 3,000,000 ₫ | 14/10/2026 | — |
| 3 | Trần Tiến Dũng | Khóa 1970-1974 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 1,000,000 ₫ | 13/10/2026 | — |
| 4 | Nguyễn Tiến Dũng | — | CÔNG TY TNHH BLUE BUILDING VIỆT NAM | 20,000,000 ₫ | 12/10/2026 | — |
| 5 | Lương Việt Thái | — | Viện CLCSGD | 2,000,000 ₫ | 13/10/2026 | — |
| 6 | Tập thể cựu sinh viên K37 | K37 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 13/10/2026 | — |
| 7 | Trường THPT Dân tộc nội trú Thanh Hóa | — | — | 5,000,000 ₫ | 13/10/2026 | — |
| 8 | Trần Công Lâm | Cao học K30 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 500,000 ₫ | 12/10/2026 | — |
| 9 | Hội cựu giáo chức Khoa Vật lí | — | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 10/10/2026 | — |
| 10 | Tập thể sinh viên lớp Y3 K49 | K49 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 10/10/2026 | — |
| 11 | Nguyễn Thu lớp A K57 | K57 A | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 300,000 ₫ | 10/10/2026 | — |
| 12 | Tập thể sinh viên lớp A K49 | K49 A | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 10/10/2026 | — |
| 13 | Cấn Thị Thu Thủy | — | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 1,000,000 ₫ | 09/10/2026 | — |
| 14 | Trần Thị Ngọc Hà | K46 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 09/10/2026 | — |
| 15 | Công, Loan, Vân lớp A K57 | K57 A | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 1,100,000 ₫ | 09/10/2026 | — |
| 16 | Trần Thị Thu Thủy | K57 A | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 500,000 ₫ | 08/10/2026 | — |
| 17 | Trần Văn Thành | K48 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 3,000,000 ₫ | 08/10/2026 | — |
| 18 | Tập thể sinh viên khóa 40 | K40 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 20,000,000 ₫ | 08/10/2026 | — |
| 19 | Tập thể sinh viên khóa 46 | K46 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 30,000,000 ₫ | 07/10/2026 | — |
| 20 | Tập thể sinh viên khóa 1972-1976 | K22 1972-1976 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 3,500,000 ₫ | 05/10/2026 | — |
| 21 | Cao Thị Huệ | K57 A | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 500,000 ₫ | 05/10/2026 | — |
| 22 | Nhóm chuyên môn Vật lí chất rắn – Điện tử | — | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 03/09/2026 | — |
| 23 | Tập thể sinh viên K39 | K39 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 27/09/2026 | — |
| 24 | Tập thể sinh viên K54 | K54 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 20,000,000 ₫ | 27/09/2026 | — |
| 25 | Tập thể sinh viên lớp A K52 | K52 A | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 7,000,000 ₫ | 27/09/2026 | — |
| 26 | Tập thể sinh viên K58 | K58 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 24,700,000 ₫ | 27/09/2026 | — |
| 27 | Tập thể học viên cao học K8 | K8 Cao học | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 27/09/2026 | — |
| 28 | Tập thể sinh viên K43 | K43 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 27/09/2026 | — |
| 29 | Trịnh Hải Đăng Y1 K47 | K47 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 25/09/2026 | — |
| 30 | Tập thể sinh viên khóa 50 | K50 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 24/09/2026 | — |
| 31 | Tập thể học viên cao học K9 (1999-2012) | K9 Cao học | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 23/09/2026 | — |
| 32 | Lục Huy Hoàng | — | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 21/09/2026 | — |
| 33 | Tập thể sinh viên Khóa 74-78 (K24) | K24 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 4,000,000 ₫ | 18/09/2026 | — |
| 34 | Vũ Tuấn Anh, Hải Anh | K60 A | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 17/09/2026 | — |
| 35 | Tập thể sinh viên Y14 K60 | K60 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 17/09/2026 | — |
| 36 | Nguyễn Bá Hoàng | K60 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 1,000,000 ₫ | 15/09/2026 | — |
| 37 | Tập thể sinh viên lớp B K63 | K63 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 15/09/2026 | — |
| 38 | Học viên cao học khóa 35 | K35 (Cao học) | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 2,500,000 ₫ | 15/09/2026 | — |
| 39 | Tập thể sinh viên khóa 45 | K45 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 20,000,000 ₫ | 15/09/2026 | — |
| 40 | Tập thể sinh viên khóa 61 | K61 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 11,600,000 ₫ | 15/09/2026 | — |
| 41 | Tập thể sinh viên khóa 55 | K55 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 23,300,000 ₫ | 15/09/2026 | — |
| 42 | Lê Đức Huy | K45 | K45 | 20,000,000 ₫ | 15/09/2026 | — |
| 43 | Tập thể sinh viên lớp Y1 K47 | K47 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 14/09/2026 | — |
| 44 | Lại Ngọc Điệp | K45 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 12/09/2026 | — |
| 45 | Tập thể sinh viên K65 | K65 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 11/09/2026 | — |
| 46 | Tập thể sinh viên Y6 K52 | K52 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 15,000,000 ₫ | 10/09/2026 | — |
| 47 | Tập thể sinh viên khóa 41 | K41 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 30,000,000 ₫ | 09/09/2026 | — |
| 48 | Tập thể sinh viên K38 | K38 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 09/09/2026 | — |
| 49 | Tập thể sinh viên K48 | K48 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 20,000,000 ₫ | 08/09/2026 | — |
| 50 | Tập thể sinh viên K57 | K57 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 7,400,000 ₫ | 07/09/2026 | — |
| 51 | Tập thể sinh viên K59 | K59 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 17,920,000 ₫ | 07/09/2026 | — |
| 52 | Tưởng Duy Hải | K48 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 05/09/2026 | — |
| 53 | Nguyễn Văn Biên | K47 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 05/09/2026 | — |
| 54 | Trần Mạnh Cường | K47 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 3,000,000 ₫ | 05/09/2026 | — |
| 55 | Tập thể lớp Cao học K27 | K27 Cao học | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 4,400,000 ₫ | 04/09/2026 | — |
| 56 | Lê Thị Mai Oanh | K50 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 04/09/2026 | — |
| 57 | Tập thể K44 | K44 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 04/09/2026 | — |
| 58 | Phạm Đỗ Chung | K50 Y4 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 04/09/2026 | — |
| 59 | Tập thể sinh viên Y4 K50 | K50 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 12,500,000 ₫ | 04/09/2026 | — |
| 60 | Tập thể sinh viên khoa 53 | K53 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 24,000,000 ₫ | 04/09/2026 | — |
| 61 | Tập thể lớp CLC K69 | K69 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 1,600,000 ₫ | 03/09/2026 | — |
| 62 | Nguyễn Văn Minh | — | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 03/09/2026 | — |
| 63 | Phạm Văn Hải | K15 Cao học | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 5,000,000 ₫ | 03/09/2026 | Trưởng Bộ môn VLCR-ĐT |
| 64 | Tập thể lớp X1 K47 | K47 X1 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 20,000,000 ₫ | 03/09/2026 | — |
| 65 | Tập thể K64 | K64 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 20,000,000 ₫ | 03/09/2026 | — |
| 66 | Tập thể A K63 | K63 A | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 7,000,000 ₫ | 01/09/2026 | — |
| 67 | Đào Trí Thức | Cao học K13 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 2,000,000 ₫ | 01/09/2026 | — |
| 68 | Nguyễn Thị Nga | K68 CLC | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 200,000 ₫ | 30/08/2026 | — |
| 69 | Nguyễn Hồng Quân | K50 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 20,000,000 ₫ | 30/08/2026 | — |
| 70 | Tập thể cựu sinh viên K66 | K66 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 15,000,000 ₫ | 25/08/2026 | — |
| 71 | Nguyễn Bá Khương | NCS - K44 | Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội | 10,000,000 ₫ | 24/08/2026 | — |
| 72 | Tập thể lớp K – K68 | K68 K | Khoa Vật lí | 4,000,000 ₫ | 14/08/2026 | — |
| 73 | Nguyễn Thị Tố Khuyên | — | Khoa Vật lí | 1,000,000 ₫ | 14/08/2026 | — |
| 74 | Hoàng Văn Đặng | K64 K | Khoa Vật lí | 200,000 ₫ | 12/08/2026 | — |
| 75 | Lê Như Thục | — | Phòng Đào tạo, ĐH SPHN | 5,000,000 ₫ | 12/08/2026 | — |
| 76 | Tập thể lớp B – K49 | K49 B | Khoa Vật lí | 5,000,000 ₫ | 12/08/2026 | — |
| 77 | Đỗ Danh Bích | Y2 K48 | Khoa Vật lí | 20,000,000 ₫ | 12/08/2026 | Trưởng khoa Vật lí |
| 78 | Đỗ Thị Hoài | Y9 K55 | — | 1,000,000 ₫ | — | — |
| 79 | Trần Đức Hiệp | K72 - K | — | 500,000 ₫ | — | — |
| 80 | Hoàng Tiến An | K69 - CLC | — | 100,000 ₫ | — | — |
| 81 | Minh Thu | K66 - B | — | 500,000 ₫ | — | — |
| 82 | Phạm Trung Kiên | K66 - A | — | 3,000,000 ₫ | — | — |
| 83 | Nguyễn Thị Minh Dương | K72 | — | 100,000 ₫ | — | — |
| 84 | Tập thể Khóa 52 | Khóa 52 | — | 20,000,000 ₫ | — | — |
| 85 | Nguyễn Thị Quỳnh | K58 | — | 500,000 ₫ | — | — |
| 86 | Vũ Thu Uyên | K75 - A2 | — | 1,000,000 ₫ | — | — |
| 87 | Nguyễn Vũ Lập | K44 | — | 3,000,000 ₫ | — | — |
| 88 | Đinh Hùng Mạnh | K44 | — | 2,000,000 ₫ | — | — |
| 89 | Đoàn Thu Hiền | K49 - Lớp B | — | 2,000,000 ₫ | — | — |
| 90 | Tập thể lớp CLC Y17 – K63 | K63 - Y17 | Khoa Vật lí | 10,000,000 ₫ | 17/08/2026 | — |
| 91 | Nguyễn Thị Phương | K72 | — | 300,000 ₫ | — | — |
| Tổng số tiền được phép công khai | 719,720,000 ₫ | |||||
