Chuyển đến nội dung

Đồng hành – Tài trợ

Thông tin ủng hộ

BIDV – Số tài khoản: (88)11101951
Chủ tài khoản: PHẠM ĐỖ CHUNG
Chủ tịch Công đoàn Khoa, đầu mối tiếp nhận của Ban Tổ chức
Liên hệ: PGS. TS. Ngô Ngọc Hoa, Phó Trưởng Khoa · 0981502768

Danh sách cá nhân, tổ chức đồng hành

Thông tin được công bố theo phạm vi đồng ý của người ủng hộ. Vui lòng liên hệ Ban tổ chức nếu cần điều chỉnh.

STTHọ tên/Tổ chứcKhóaĐơn vịSố tiền ủng hộNgàyGhi chú
1Tập thể sinh viên khóa 51K51Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫17/10/2026—
2Tập thể cựu NCS Vật lí chất rắn K28, 31, 32, 34, 36—Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội7,500,000 ₫17/10/2026—
3Tập thể lớp Cao học K28K28 Cao họcKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội37,000,000 ₫17/10/2026—
4Hoàng Văn Cơ—Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫16/10/2026—
5Nguyễn Thị Thu Minh—Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫15/10/2026—
6Trần Đăng ThànhK44 & CH K9Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội3,000,000 ₫14/10/2026—
7Trần Tiến DũngKhóa 1970-1974Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội1,000,000 ₫13/10/2026—
8Nguyễn Tiến Dũng—CÔNG TY TNHH BLUE BUILDING VIỆT NAM20,000,000 ₫12/10/2026—
9Lương Việt Thái—Viện CLCSGD2,000,000 ₫13/10/2026—
10Tập thể cựu sinh viên K37K37Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫13/10/2026—
11Trường THPT Dân tộc nội trú Thanh Hóa——5,000,000 ₫13/10/2026—
12Trần Công LâmCao học K30Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội500,000 ₫12/10/2026—
13Hội cựu giáo chức Khoa Vật lí—Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫10/10/2026—
14Tập thể sinh viên lớp Y3 K49K49 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫10/10/2026—
15Nguyễn Thu lớp A K57K57 AKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội300,000 ₫10/10/2026—
16Tập thể sinh viên lớp A K49K49 AKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫10/10/2026—
17Cấn Thị Thu Thủy—Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội1,000,000 ₫09/10/2026—
18Trần Thị Ngọc HàK46Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫09/10/2026—
19Công, Loan, Vân lớp A K57K57 AKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội1,100,000 ₫09/10/2026—
20Trần Thị Thu ThủyK57 AKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội500,000 ₫08/10/2026—
21Trần Văn ThànhK48Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội3,000,000 ₫08/10/2026—
22Tập thể sinh viên khóa 40K40Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội20,000,000 ₫08/10/2026—
23Tập thể sinh viên khóa 46K46Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội30,000,000 ₫07/10/2026—
24Tập thể sinh viên khóa 1972-1976K22 1972-1976Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội3,500,000 ₫05/10/2026—
25Cao Thị HuệK57 AKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội500,000 ₫05/10/2026—
26Nhóm chuyên môn Vật lí chất rắn – Điện tử—Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫03/09/2026—
27Tập thể sinh viên K39K39Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫27/09/2026—
28Tập thể sinh viên K54K54Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội20,000,000 ₫27/09/2026—
29Tập thể sinh viên lớp A K52K52 AKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội7,000,000 ₫27/09/2026—
30Tập thể sinh viên K58K58Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội24,700,000 ₫27/09/2026—
31Tập thể học viên cao học K8K8 Cao họcKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫27/09/2026—
32Tập thể sinh viên K43K43Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫27/09/2026—
33Trịnh Hải Đăng Y1 K47K47 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫25/09/2026—
34Tập thể sinh viên khóa 50K50Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫24/09/2026—
35Tập thể học viên cao học K9 (1999-2012)K9 Cao họcKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫23/09/2026—
36Lục Huy Hoàng—Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫21/09/2026—
37Tập thể sinh viên Khóa 74-78 (K24)K24Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội4,000,000 ₫18/09/2026—
38Vũ Tuấn Anh, Hải AnhK60 AKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫17/09/2026—
39Tập thể sinh viên Y14 K60K60 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫17/09/2026—
40Nguyễn Bá HoàngK60Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội1,000,000 ₫15/09/2026—
41Tập thể sinh viên lớp B K63K63Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫15/09/2026—
42Học viên cao học khóa 35K35 (Cao học)Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội2,500,000 ₫15/09/2026—
43Tập thể sinh viên khóa 45K45Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội20,000,000 ₫15/09/2026—
44Tập thể sinh viên khóa 61K61Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội11,600,000 ₫15/09/2026—
45Tập thể sinh viên khóa 55K55Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội23,300,000 ₫15/09/2026—
46Lê Đức HuyK45K4520,000,000 ₫15/09/2026—
47Tập thể sinh viên lớp Y1 K47K47 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫14/09/2026—
48Lại Ngọc ĐiệpK45Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫12/09/2026—
49Tập thể sinh viên K65K65Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫11/09/2026—
50Tập thể sinh viên Y6 K52K52 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội15,000,000 ₫10/09/2026—
51Tập thể sinh viên khóa 41K41Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội30,000,000 ₫09/09/2026—
52Tập thể sinh viên K38K38Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫09/09/2026—
53Tập thể sinh viên K48K48Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội20,000,000 ₫08/09/2026—
54Tập thể sinh viên K57K57Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội7,400,000 ₫07/09/2026—
55Tập thể sinh viên K59K59Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội17,920,000 ₫07/09/2026—
56Tưởng Duy HảiK48Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫05/09/2026—
57Nguyễn Văn BiênK47 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫05/09/2026—
58Trần Mạnh CườngK47 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội3,000,000 ₫05/09/2026—
59Tập thể lớp Cao học K27K27 Cao họcKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội4,400,000 ₫04/09/2026—
60Lê Thị Mai OanhK50 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫04/09/2026—
61Tập thể K44K44Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫04/09/2026—
62Phạm Đỗ ChungK50 Y4Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫04/09/2026—
63Tập thể sinh viên Y4 K50K50 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội12,500,000 ₫04/09/2026—
64Tập thể sinh viên khoa 53K53Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội24,000,000 ₫04/09/2026—
65Tập thể lớp CLC K69K69 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội1,600,000 ₫03/09/2026—
66Nguyễn Văn Minh—Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫03/09/2026—
67Phạm Văn HảiK15 Cao họcKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội5,000,000 ₫03/09/2026Trưởng Bộ môn VLCR-ĐT
68Tập thể lớp X1 K47K47 X1Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội20,000,000 ₫03/09/2026—
69Tập thể K64K64Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội20,000,000 ₫03/09/2026—
70Tập thể A K63K63 AKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội7,000,000 ₫01/09/2026—
71Đào Trí ThứcCao học K13Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội2,000,000 ₫01/09/2026—
72Nguyễn Thị NgaK68 CLCKhoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội200,000 ₫30/08/2026—
73Nguyễn Hồng QuânK50Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội20,000,000 ₫30/08/2026—
74Tập thể cựu sinh viên K66K66Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội15,000,000 ₫25/08/2026—
75Nguyễn Bá KhươngNCS - K44Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội10,000,000 ₫24/08/2026—
76Tập thể lớp K – K68K68 KKhoa Vật lí4,000,000 ₫14/08/2026—
77Nguyễn Thị Tố Khuyên—Khoa Vật lí1,000,000 ₫14/08/2026—
78Hoàng Văn ĐặngK64 KKhoa Vật lí200,000 ₫12/08/2026—
79Lê Như Thục—Phòng Đào tạo, ĐH SPHN5,000,000 ₫12/08/2026—
80Tập thể lớp B – K49K49 BKhoa Vật lí5,000,000 ₫12/08/2026—
81Đỗ Danh BíchY2 K48Khoa Vật lí20,000,000 ₫12/08/2026Trưởng khoa Vật lí
82Đỗ Thị HoàiY9 K55—1,000,000 ₫——
83Trần Đức HiệpK72 - K—500,000 ₫——
84Hoàng Tiến AnK69 - CLC—100,000 ₫——
85Minh ThuK66 - B—500,000 ₫——
86Phạm Trung KiênK66 - A—3,000,000 ₫——
87Nguyễn Thị Minh DươngK72—100,000 ₫——
88Tập thể Khóa 52Khóa 52—20,000,000 ₫——
89Nguyễn Thị QuỳnhK58—500,000 ₫——
90Vũ Thu UyênK75 - A2—1,000,000 ₫——
91Nguyễn Vũ LậpK44—3,000,000 ₫——
92Đinh Hùng MạnhK44—2,000,000 ₫——
93Đoàn Thu HiềnK49 - Lớp B—2,000,000 ₫——
94Tập thể lớp CLC Y17 – K63K63 - Y17Khoa Vật lí10,000,000 ₫17/08/2026—
95Nguyễn Thị PhươngK72—300,000 ₫——
Tổng số tiền được phép công khai779,220,000 ₫